Liệu pháp Thân nghiệm (Somatic Experiencing) hoạt động như thế nào?

Thời gian đọc: 10 minutes

Liệu pháp Somatic Experiencing (tạm dịch: liệu pháp Thân nghiệm, liệu pháp Soma) là một dạng trị liệu thay thế nhằm giúp con người chữa lành khỏi chấn thương tâm lý. Được phát triển bởi Tiến sĩ Peter Levine, phương pháp này dựa trên nguyên lý rằng sang chấn bị “mắc kẹt” trong cơ thể, từ đó gây ra một số triệu chứng thường thấy ở những người mắc rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD) hoặc từng trải qua tổn thương. Các nhà trị liệu sẽ sử dụng phương pháp này để giải phóng sự căng thẳng khỏi cơ thể.

Nguồn ảnh: Antoni Shkraba / Pexels

Những người từng trải qua sang chấn, đặc biệt là tổn thương thể chất như bạo lực gia đình hoặc xâm hại tình dục, có thể rơi vào trạng thái mất kết nối với cơ thể của mình. Somatic Experiencing giúp họ kết nối lại nhận thức về trải nghiệm bên trong cơ thể (bao gồm cảm nhận về bên trong cơ thể, về vị trí cơ thể, và về chuyển động cơ thể).

Liệu pháp Somatic Experiencing tập trung vào cách căng thẳng và sang chấn ảnh hưởng lên cơ thể, qua đó giúp ta tăng nhận thức cơ thể, học cách giải phóng sang chấn và hướng đến trạng thái thư giãn, cân bằng. Để hiểu rõ hơn về cách phương pháp này hoạt động và mức độ phù hợp, hãy cùng xem xét các kỹ thuật, ứng dụng và bằng chứng hiệu quả của nó.

Các kỹ thuật trong Somatic Experiencing

Những người thực hành Somatic Experiencing sử dụng một khung phương pháp gọi là SIBAM để giúp thân chủ đưa cơ thể vào quá trình xử lý sang chấn, bao gồm:

  • Cảm giác (Sensation)
  • Hình ảnh tưởng tượng (Imagery)
  • Hành vi (Behavior)
  • Cảm xúc biểu lộ (Affect)
  • Ý nghĩa (Meaning)

Phần lớn các phương pháp trị liệu thường sử dụng khả năng nhận thức (tư duy) để tiếp cận ký ức hoặc chấn thương theo cách “từ trên xuống” (top-down). Tuy nhiên, Somatic Experiencing lại sử dụng cách tiếp cận “từ dưới lên” (bottom-up), bắt đầu từ cảm giác cơ thể trước khi quay về với suy nghĩ.

Cảm giác (Sensation)

Chúng ta có thể chưa quen với việc chú ý đến những cảm giác thường trực diễn ra trong cơ thể, hoặc chưa từng nhận ra chúng có liên hệ với cảm xúc ra sao. Trong trị liệu, thân chủ sẽ bắt đầu bằng việc đơn giản là ghi nhận những gì đang hiện diện trong cơ thể mình.

Hình ảnh (Imagery)

Phần này sử dụng kỹ thuật tưởng tượng có hướng dẫn, trong đó thân chủ lắng nghe sự dẫn dắt của nhà trị liệu để hình dung một khung cảnh (guided imagery). Đồng thời, thân chủ và nhà trị liệu cũng có thể tương tác liên tục, chia sẻ về những trải nghiệm xuất hiện trong quá trình tưởng tượng (interactive guided imagery).

Hành vi (Behavior)

Mặc dù liệu pháp chủ yếu xoay quanh việc thân chủ chia sẻ trải nghiệm bên trong, yếu tố “hành vi” trong mô hình của Levine tập trung vào việc nhà trị liệu quan sát các phản ứng như ngôn ngữ cơ thể hay tư thế của họ.

Cảm xúc biểu lộ (Affect)

Đây là cách thân chủ thể hiện cảm xúc ra bên ngoài, chẳng hạn như qua cách họ lựa chọn từ ngữ, giọng điệu và tốc độ nói.

Ý nghĩa (Meaning)

Cuối cùng, phần này giúp thân chủ nhìn lại cách họ hiểu về quá trình trị liệu và ý nghĩa mà những trải nghiệm đó mang lại cho bản thân.

Các kỹ thuật khác

Một số kỹ thuật chính được sử dụng trong Somatic Experiencing bao gồm:

  • Nhận thức cơ thể (Bodily awareness): Giúp thân chủ hiểu rõ hơn cách hệ thần kinh phản ứng với căng thẳng và sang chấn, từ đó học cách nhận biết các cảm giác thể chất xuất hiện khi đối diện với các tổn thương đó.
  • Khai thác nguồn lực nội tại (Resourcing): Tập trung vào việc khơi dậy cảm giác về sức mạnh bên trong và khả năng phục hồi để đối phó với khó khăn.
  • Tiếp cận từng phần (Titration): Nhà trị liệu hỗ trợ thân chủ xử lý ký ức chấn thương một cách từng bước, bao gồm cả những cảm xúc và cảm giác đã trải qua.
  • Dao động nhẹ (Pendulation): Sử dụng các kỹ thuật thư giãn để giúp cơ thể chuyển qua lại giữa trạng thái kích động, lo âu và trạng thái bình tĩnh, thư giãn; khi luyện tập, thân chủ sẽ dần thực hiện điều này dễ dàng hơn khi nhận thấy phản ứng căng thẳng xuất hiện.

Liệu pháp Somatic Experiencing có thể giúp gì?

Somatic Experiencing có thể hữu ích đối với các vấn đề như:

  • Sang chấn tâm lý
  • Lo âu 
  • Mất mát (đau buồn)
  • Rối loạn sử dụng chất gây nghiện
  • PTSD (rối loạn stress sau sang chấn)
  • Đau mãn tính

Chấn thương có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng và làm suy giảm chức năng của cơ thể. Somatic Experiencing giúp giảm bớt những cảm xúc, căng thẳng và cơn đau gây hại này. Ví dụ, nó có thể giúp giảm căng thẳng và cơn đau liên quan đến tình trạng căng cơ.

Lợi ích của Somatic Experiencing

Chấn thương bị “giữ lại” trong cơ thể có thể dẫn đến rối loạn điều hòa cảm xúc. Người ta cho rằng Somatic Experiencing hoạt động bằng cách giải phóng những chấn thương bị “mắc kẹt” trong cơ thể. Một biểu hiện của sự rối loạn này là phản ứng “đóng băng” (freeze) – cơ chế phòng vệ nguyên thủy của cơ thể trước nguy hiểm. Phản ứng này sẽ được kích hoạt, ví dụ như khi một người bị hổ rượt đuổi.

Khác với phản ứng “chiến đấu hoặc bỏ chạy” (fight or flight) – xảy ra khi đối mặt với mối đe dọa cấp tính và khiến hệ thần kinh giao cảm tăng nhịp tim, nhịp thở và sự tập trung – thì phản ứng “đóng băng” lại có thể gây ra những hiệu ứng ngược lại.

Phản ứng “đóng băng” ở con người giống như việc một con vật “giả chết”.

Người ta cho rằng cơ thể không phân biệt được rõ ràng giữa chấn thương thể chất và sang chấn tâm lý. Nếu mối nguy là đe dọa đến tính mạng (như đối mặt với con hổ), bạn có thể “rũ bỏ” nỗi sợ đó khi nguy hiểm qua đi. Tuy nhiên, với sang chấn cảm xúc, não bộ có thể bị “kẹt lại” trong trạng thái tin rằng bạn vẫn đang gặp nguy hiểm.

Phản ứng “đóng băng” có thể biểu hiện qua cả triệu chứng nhận thức và thể chất như:

Hiệu quả của liệu pháp Somatic Experiencing

Mặc dù chưa có nhiều nghiên cứu được công bố về Somatic Experiencing, một nghiên cứu thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy 44% người tham gia không còn đáp ứng tiêu chí chẩn đoán PTSD sau khi điều trị.

Một nghiên cứu khác đánh giá hiệu quả của phương pháp này sau trận sóng thần năm 2004 ở Ấn Độ. Dù không có nhóm đối chứng, 90% trong số 150 người tham gia báo cáo rằng họ không còn triệu chứng hoặc triệu chứng đã giảm sau 8 tháng theo dõi, chỉ sau một buổi trị liệu kéo dài 75 phút.

Một nghiên cứu năm 2018 xem xét tác động của Somatic Experiencing trong việc xây dựng khả năng phục hồi cho các nhân viên y tế có nguy cơ mắc sang chấn gián tiếp. Kết quả cho thấy một khóa đào tạo kéo dài 3 năm về Somatic Experiencing đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống và các triệu chứng tâm lý.

Một tổng quan tài liệu năm 2021 cho thấy các nghiên cứu hiện tại về Somatic Experiencing mang lại nhiều triển vọng. Tuy nhiên, vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu với thiết kế thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng để đánh giá đầy đủ hiệu quả và ứng dụng của phương pháp này trong điều trị các vấn đề sức khỏe tâm thần.

Những điều cần cân nhắc

Mặc dù Somatic Experiencing không yêu cầu bạn phải kể lại toàn bộ và xử lý chi tiết chấn thương trong quá khứ như một số liệu pháp khác, bạn vẫn sẽ được yêu cầu gợi lại một số ký ức đau buồn. Điều này có thể khiến bạn cảm thấy bị “kích động” (triggered) hoặc có mức kích thích năng lượng cao trong cơ thể.

Cảm giác này có thể khó chịu, nhưng đó chính là một phần của quá trình trị liệu. Trước khi đến giai đoạn này, nhà trị liệu sẽ làm việc với bạn về kỹ thuật “resourcing” – tức là tìm ra nội lực giúp bạn tự làm dịu bản thân khi bị quá tải cảm xúc, để bạn có thể xử lý những ký ức này một cách an toàn trong quá trình trị liệu.

Các loại liệu pháp khác

Cũng cần lưu ý rằng liệu pháp Somatic Experiencing có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Trong khi phương pháp này tập trung chủ yếu vào cơ thể, các liệu pháp khác – như liệu pháp nhận thức hành vi (Cognitive behavioral therapy – CBT) – lại tập trung vào suy nghĩ, cảm xúc và hành vi liên quan đến chấn thương và căng thẳng.

Các loại liệu pháp khác cũng có thể hữu ích bao gồm:

Bắt đầu với liệu pháp Somatic Experiencing

Nếu bạn quan tâm đến hình thức trị liệu này, dưới đây là một số gợi ý thực tế để bạn bắt đầu tìm kiếm:

Cách tìm nhà trị liệu

Có nhiều nhà trị liệu tự gọi mình là nhà trị liệu thân nghiệm (somatic therapist), nhưng Somatic Experiencing là một phương pháp cụ thể do Tiến sĩ Peter Levine phát triển. Tổ chức của ông cung cấp đào tạo chuyên sâu về phương pháp này, và bạn có thể tìm danh sách các chuyên gia thực hành trên trang web của họ.

Những điều bạn có thể mong đợi

Nhà trị liệu sẽ hỏi bạn về lịch sử tổn thương, sang chấn của mình. Hãy nhớ rằng quá trình trị liệu cốt để đem lại lợi lạc cho bạn, nên bạn chỉ cần chia sẻ trong phạm vi mà bản thân cảm thấy thoải mái. Một nhà trị liệu tốt sẽ hiểu và tôn trọng điều đó, đồng thời làm việc cùng bạn để tạo cảm giác an toàn khi bạn dần chia sẻ nhiều hơn.

Một buổi trị liệu diễn ra như thế nào?

Đầu tiên, nhà trị liệu sẽ thực hiện một buổi trao đổi để tìm hiểu về sang trấn cũng như tiền sử sức khỏe tổng thể của bạn, đồng thời giải đáp các câu hỏi liên quan đến kỳ vọng của bạn.

Sau đó, họ sẽ đặt các câu hỏi nhằm đánh giá cách cơ thể bạn phản ứng với sang trấn và căng thẳng.

Quá trình trị liệu sẽ bao gồm việc tái hiện các trạng thái kích động (do sang chấn gây ra) và các cảm giác an toàn, bình tĩnh. Việc chuyển qua lại giữa các trạng thái này được gọi là kỹ thuật dao động nhẹ (pendulation), giúp nhận diện những cảm giác này. Sang chấn có thể làm gián đoạn khả năng nhận biết trạng thái bên trong của chúng ta, và kỹ thuật này giúp chúng ta kết nối lại với bản thân và những gì đang diễn ra trong cơ thể.

Quá trình này diễn ra trong môi trường an toàn, giúp bạn làm quen với cảm giác và dần tạo dựng khả năng tự điều chỉnh. Do cách cơ thể chúng ta lưu giữ và biểu hiện sang chấn một cách bản năng, nhà trị liệu có thể nhận thấy những chuyển động nhỏ cho thấy cơ thể bạn đang chuyển sang trạng thái “bỏ chạy”. Dần dần, bạn sẽ học cách đón nhận và vượt qua những trải nghiệm cơ thể này một cách an toàn trong hành trình chữa lành.

Nguồn: https://www.verywellmind.com/what-is-somatic-experiencing-5204186

Dịch và biên tập: Kiều Hạnh

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *