Chúng ta chứng minh những cái gọi là bình thường như thế nào?

Khảo lược lịch sử về ngụy khoa học đằng sau huyễn tưởng về giá trị của trung bình, được viết bởi tác giả Jonathan Mooney.

Bình thường đến từ đâu, và tại sao nó lại có sức mạnh như vậy trong cuộc sống, trong các thể chế và trong thế giới của chúng ta? Làm thế nào mà nó trở nên giống như không khí — vô hình, thiết yếu, hiện diện khắp nơi?

Như Ian Hacking là người đầu tiên chỉ ra, hãy tra từ normal (bình thường) trong bất kỳ từ điển tiếng Anh nào và định nghĩa đầu tiên bạn thấy sẽ là: “thường gặp, đều đặn, phổ biến, điển hình.” Vậy điều gì đã khiến bình thường trở thành một lý tưởng đáng mơ ước? Làm sao việc “mọi người giống nhau” lại đạt được sức mạnh văn hóa lớn đến thế?

Có cả một lĩnh vực học thuật chuyên nghiên cứu về điều này với rất nhiều cuốn sách đã được xuất bản, chẳng hạn như:

  • Madness and Civilization của Michel Foucault là một cuốn sách đầy lôi cuốn.
  • The Normal and the Pathological của Georges Canguilhem thì… buồn cười đến bật cười.
  • Normality: A Critical Genealogy của Peter Cryle và Elizabeth Stephens đáng được đưa vào danh sách đọc mùa hè của bạn.
  • Enforcing Normalcy của Lennard J. Davis có thể thay đổi cả cuộc đời bạn.

Những cuốn sách này, cùng nhiều tác phẩm khác, đã kéo khái niệm bình thường xuống khỏi bệ thờ. Bởi vì, bình thường chỉ là điều mang tính chất tương đối — tuỳ thuộc vào lịch sử, quyền lực. Và trên hết, bình thường phụ thuộc vào những con người đầy khiếm khuyết đang cố gắng giả vờ.

Như các học giả trên đã lưu ý, từ bình thường xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa những năm 1840. Theo sau đó là tính bình thường vào năm 1849, và trạng thái bình thường vào năm 1857. Thật đáng kinh ngạc đối với một từ mới như vậy, mà ngày nay lại có vai trò như một chân lý phổ quát.

Từ “bình thường” lần đầu tiên được sử dụng không liên quan gì đến con người, xã hội hay hành vi, mà được các nhà toán học sử dụng. Bình thường (normal) bắt nguồn từ từ Latin norma, nghĩa là thước vuông của thợ mộc hay thước chữ T. Dựa vào đó, bình thường ban đầu có nghĩa là “vuông góc” hoặc “góc vuông.”

Tuy nhiên, ngay cả với tư cách là một từ riêng biệt trong hình học, bình thường cũng phức tạp hơn ta tưởng. Một mặt, bình thường mô tả một thực tế trong thế giới — một đường thẳng có thể vuông góc hoặc không. Một góc vuông, trong hình học, cũng được xem là tốt, là đáng khao khát, là một chân lý toán học phổ quát, được nhiều nhà toán học mô tả như một dạng vẻ đẹp và sự hoàn hảo.

Ở đây, ta thấy hai khía cạnh của bình thường khiến nó trở nên đầy quyền lực. Bình thường vừa là một thực tế trong thế giới, vừa là một phán xét về sự đúng đắn. Như Hacking từng viết: “Ta có thể dùng từ ‘bình thường’ để nói về thực trạng của một sự việc, nhưng cũng để nói về việc nó nên diễn ra như thế nào.”

Có nhiều từ khác từng cạnh tranh với normal: natural (tự nhiên), common (phổ biến), ordinary (bình thường), typical (điển hình), straight (thẳng), perfect (hoàn hảo), ideal (lý tưởng). Nhưng normal lại có một lợi thế lớn vì nó có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Sự mơ hồ chính là sức mạnh của nó.

Nghĩ đến điều này có thể khiến ta sợ hãi, nhưng đó là sự thật. Chúng ta có từ “bình thường” ngày nay không phải vì một quá trình có chủ đích hay vì thuyết âm mưu tổ chức. Chỉ đơn giản, chúng ta có nó vì nó hiệu quả hơn những từ khác. Mọi người bắt đầu sử dụng normal trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bằng nhiều cách khác nhau. Đó là bởi vì nó có sẵn ở đó, nó dễ nói, nó giúp họ diễn đạt điều gì đó, người khác cũng dùng nó, và trên hết vì nó đem lại quyền lực cho người sử dụng.

Nguồn gốc của normal

Từ normal lần đầu tiên được sử dụng ngoài ngữ cảnh toán học vào giữa những năm 1800 bởi một nhóm nam giới thuộc các ngành giải phẫu so sánh và sinh lý học. Tính đến thế kỷ 19, hai lĩnh vực này đã nắm quyền kiểm soát chuyên môn đối với cơ thể con người.

Chính nhóm người này là những người đầu tiên sử dụng từ “bình thường” ngoài ngữ cảnh toán học. Sau đó, họ đã dùng thuật ngữ “trạng thái bình thường” (normal state) để mô tả các cơ quan hoạt động và các hệ thống bên trong cơ thể. Tại sao họ lại chọn từ “trạng thái bình thường”? Có thể họ thấy việc trộn lẫn giữa thực tế và giá trị đánh giá là điều có ích. Có thể việc chiếm dụng một thuật ngữ liên quan đến sự chặt chẽ toán học mang lại lợi thế nghề nghiệp nào đó. Lúc ấy, bác sĩ không phải là nghề danh giá như ngày nay.

Với những người này, “trạng thái bình thường” được dùng để mô tả các cơ quan và cơ thể ở trạng thái “hoàn hảo” hoặc “lý tưởng” và để gọi tên một số trạng thái là “tự nhiên”. Tất nhiên, họ cũng dùng để đánh giá xem một cơ quan có “khỏe mạnh” hay không. Tôi không trách họ vì đã dùng từ normal thay vì các từ như hoàn hảo, lý tưởng, tự nhiên, v.v. Đây không phải là một âm mưu lớn lao gì. Chúng ta có quá nhiều từ và quá ít thời gian. Tôi nghĩ họ chỉ lười và nói đại kiểu “thôi kệ, normal nghe được đấy.”

Tuy nhiên, những nhà giải phẫu và sinh lý học ấy chưa bao giờ thực sự định nghĩa được “trạng thái bình thường”. Thay vào đó, họ chỉ nghiên cứu và định nghĩa sự đối lập của nó – trạng thái bệnh lý (the pathological state). Họ định nghĩa “bình thường” là… không khác biệt. Nhưng ngày nay chúng ta lại có một định nghĩa chủ động về “bình thường”, đúng không?

“Bình thường” ngày nay không chỉ là “khác biệt”. Nó được xây dựng dựa trên hình mẫu của một người đàn ông da trắng, trung lưu, sống ở vùng ngoại ô, dị tính, có cơ thể khỏe mạnh, tinh thần ổn định, đã kết hôn và có 2,5 đứa con. Vậy, thống kê đó đến từ đâu?

“0,5 đứa trẻ” là một đầu mối thú vị để bắt đầu. Chúng ta chưa bao giờ gặp nửa đứa trẻ nào cả. “0,5 trẻ” chỉ là một phép toán trừu tượng. Lấy tất cả trẻ em trong một quốc gia, cộng lại, chia cho số gia đình và bạn sẽ có số trẻ trung bình của mỗi hộ gia đình. Thế nhưng, “trung bình” lại được coi là “bình thường”. Và cái được coi là bình thường thì dần trở thành chuẩn mực.

Các nhà giải phẫu và sinh lý học định nghĩa bình thường là không khác biệt

Ý tưởng rằng “trung bình” cũng là “bình thường” bắt nguồn vào năm 1713 từ một nhà toán học người Thụy Sĩ tên là Jakob Bernoulli. Ông là người mà nhiều người coi là cha đẻ của thống kê và phép tính hiện đại. Ông say mê các trò chơi cơ hội thời Phục Hưng (tức là… cờ bạc) và sau đó ám ảnh với việc phát triển một phương trình toán học để “thuần hóa vận may” và tính toán xác suất của các sự kiện ngẫu nhiên (như thắng hay thua trong trò xúc xắc).

Để làm điều này, Bernoulli đã tạo ra một phương trình được gọi là “phép tính xác suất” (calculus of probabilities). Phương trình này về sau trở thành nền tảng cho toàn bộ ngành thống kê. Đây là một phát minh cực kỳ quan trọng.

Khi trung bình trở thành bình thường

Phép tính xác suất nói riêng và thống kê nói chung đã giúp biến nhiều sự kiện tưởng như ngẫu nhiên trở nên dễ dự đoán hơn. Với cách tư duy mới này, Bernoulli đã làm lung lay cách nhìn về định mệnh trên thế giới. Ông thậm chí còn tạo ra sự nghi ngờ với quan điểm của Giáo hội về sự sáng tạo và can thiệp của Chúa. Có lẽ, điều quan trọng nhất đối với ông là giúp con người biết cách để thắng bạc.

Một trăm năm sau, phép tính xác suất được Adolphe Quetelet tiếp nối. Nhưng lần này, ông không áp dụng nó vào cờ bạc, mà vào con người. Quetelet là nhà tư tưởng thống kê quan trọng nhất châu Âu vào thời của ông. Và giống như phần lớn những người theo chủ nghĩa “bình thường” trước và sau ông, ông cũng là một người khá kỳ lạ. Quetelet nổi tiếng là người thường ngợi ca vẻ đẹp của các quy luật thống kê. Ông hay diễn tả sự phấn khích tột độ mỗi khi tìm ra một giá trị trung bình trong tập dữ liệu. Quetelet tin tưởng tuyệt đối rằng thống kê nên được áp dụng vào mọi khía cạnh của xã hội.

Năm 1835, ông đưa ra khái niệm về “con người trung bình” (l’homme moyen). Kế hoạch của ông là: thu thập lượng dữ liệu thống kê khổng lồ về một nhóm dân số bất kỳ, sau đó tính giá trị trung bình – tức là giá trị phổ biến nhất – của các đặc điểm như chiều cao, cân nặng, màu mắt, sau đó là các phẩm chất như trí tuệ, đạo đức. Và ông muốn sử dụng “người trung bình” này làm mô hình cho toàn xã hội.

Tuy nhiên, Quetelet không rõ ràng trong việc liệu ông có tin rằng “người trung bình” là một cá nhân thực sự hay không. Một mặt, ông có nhiều phát ngôn cho thấy ông xem “người trung bình” chỉ là một khái niệm trừu tượng. Nhưng về sau, khi nghiên cứu các đặc điểm của binh lính Scotland, ông bắt đầu có xu hướng tin rằng con người có thể được phân thành các “loại”. (Cảnh báo phân biệt chủng tộc: Không có gì ngạc nhiên, trong nghiên cứu ấy, ông kết luận rằng người da đen không “bình thường”).

Ông thậm chí từng khẳng định rằng một kiểu “con người lý tưởng” hoàn toàn có thể tồn tại trong thực tế. Dù thế nào đi nữa, Quetelet thật sự tin rằng “người trung bình” là hoàn hảo và đẹp đẽ. “Người trung bình” của ông là hình mẫu con người lý tưởng – một mô hình chuẩn mực mà cả xã hội nên noi theo.

Nếu “người trung bình” được xác lập một cách hoàn hảo, thì người ta có thể xem anh ta như một hình mẫu của cái đẹp. Mọi thứ càng khác xa so với tỷ lệ cơ thể hay cách tồn tại của anh ta sẽ bị coi là dị dạng hoặc bệnh tật. Bất kỳ điều gì khác biệt, vượt ra ngoài các giới hạn đã quan sát được, sẽ bị coi là quái dị.

Tôi thấy thật mỉa mai khi ngay cả ở đây, trong cái gọi là tính khách quan của những con số và sự thật, vẫn ẩn chứa một ước vọng về điều gì đó tốt đẹp hơn cuộc sống thực. Một điều gì đó vĩ đại hơn chính chúng ta. Đâu đó, luôn luôn tồn tại một giấc mơ vượt lên khỏi bản thân chúng ta. Trong giấc mơ đó, xuất hiện một thực tại của sự phủ nhận bản thân. Đâu đó, trong tất cả chúng ta, đều có một khao khát trở thành người khác với chính con người hiện tại của mình.

Ý tưởng về “người trung bình” của Quetelet đã trở thành “người bình thường”. Ông sử dụng các từ regular (thường xuyên), average (trung bình), và normal (bình thường) một cách thay thế cho nhau. Vào năm 1870, trong một loạt các bài tiểu luận về những “dị dạng” ở trẻ em, ông so sánh trẻ khuyết tật với các tỷ lệ cơ thể bình thường của những người khác. Ông tính toán bằng cách sử dụng giá trị trung bình.

Khái niệm bình thường và trung bình đã hòa làm một. Như được giải thích trong Normality: A Critical Genealogy: “Nhiệm vụ chính của thống kê là thiết lập chính xác những tỷ lệ cơ thể bình thường đó là gì, và công việc của y học trị liệu là làm tất cả những gì có thể để giảm bớt khoảng cách giữa thực tế và cái bình thường”

Thực ra thì nó có ích gì? Bởi ngay cả theo Quetelet, người bình thường cũng là người bất khả thi

Nhưng không phải ai cũng cảm thấy hào hứng với những gì Quetelet đưa ra. Ông bị la ó tại nhiều hội nghị y khoa và bị xa lánh bởi các cơ quan an ninh công cộng đang nổi lên ở Pháp. Thường thì giá trị trung bình của Quetelet không có tính đại diện. Ví dụ, khi ông tính độ tuổi trung bình của một dân số, ông loại hết bọn trẻ con ra.

Khi nghiên cứu xem điều gì là “tự nhiên” đối với phụ nữ, ông lại sử dụng dữ liệu từ nam giới. Nó giống như thể ông phát hiện rằng mèo là thú cưng phổ biến nhất, bằng cách chỉ tính trung bình trên những người nuôi mèo. “Người trung bình” không tồn tại, chính Quetelet cũng thừa nhận điều đó. Nó là một hư cấu thống kê. Vậy thì khái niệm “người trung bình” có ích gì cho bác sĩ, chính phủ hay trường học, hoặc một cuộc sống tốt đẹp? Nó thật sự hữu ích cho việc gì?

Từ bình thường tới chuẩn mực xã hội

Dù Quetelet nói rất nhiều về tầm quan trọng của trung bình và giá trị trung vị, ông thường đánh đồng hai khái niệm này với “bình thường”. Ông chưa bao giờ khẳng định rằng người trung bình là một người thật. Ông có suýt nữa chạm đến điều đó với nghiên cứu “kiểu người Scotland”. Nhưng rồi ông rút lại và lập luận rằng “người trung bình” chỉ là một cấu trúc thống kê hữu ích để giúp những người trong chính phủ và các chuyên gia hiểu được thế giới. Nó không phải là một hình mẫu để hướng tới.

Dù Quetelet đặt nền móng, không ai tạo ra cách hiểu hiện đại về “bình thường” như Francis Galton. Galton là anh em họ của Charles Darwin. Ông bắt đầu sự nghiệp là bác sĩ, rồi rẽ hướng sang lĩnh vực thống kê đang hình thành. Theo lời Lennard Davis trong cuốn Enforcing Normalcy, Galton đã thực hiện những thay đổi đáng kể trong lý thuyết thống kê. Ông tạo ra khái niệm “norm” (chuẩn mực) như chúng ta hiểu ngày nay.

Galton bị cuốn hút bởi ý tưởng cải thiện giống nòi loài người và tin rằng thống kê có thể giúp làm điều đó. Ông rất yêu thích toàn bộ khái niệm “người trung bình” của Quetelet, nhưng có một vấn đề nhỏ: Ở trung tâm đường cong hình chuông của Quetelet là các đặc điểm phổ biến nhất, chứ không phải những thân thể và trí tuệ lý tưởng mà Galton tin rằng mọi người nên sở hữu.

Để giải quyết vấn đề này, Galton đã áp dụng một quá trình toán học thống kê từ ý tưởng đường cong chuông (the bell curve). Đây là khi các đặc điểm phổ biến tập trung ở trung tâm và các đặc điểm cực đoan ở hai đầu – và tạo ra thứ mà ông gọi là “ogive”.

Theo lời Davis: “Ogive được sắp xếp theo các tứ phân vị, với một đường cong đi lên. Trong đó, những đặc điểm mong muốn nằm ở vị trí ‘cao hơn’ so với những lệch chuẩn không mong muốn.” Ông gọi điều này là “đường cong phân bố chuẩn”. Nó đã biến những khác biệt phổ biến – mà Galton không đánh giá cao – thành khiếm khuyết. Còn những thân thể và trí tuệ lý tưởng, hiếm gặp, lại trở thành… bình thường.

Đây là một điều vô cùng quan trọng. Theo tác giả cuốn Normality: A Critical Genealogy: “Galton không chỉ là người đầu tiên phát triển lý thuyết thống kê đúng nghĩa về cái gọi là ‘bình thường’, mà còn là người đầu tiên đề xuất rằng khái niệm này nên được áp dụng như một thực tiễn chuẩn hóa xã hội và sinh học.” Vào đầu thế kỷ 20, khái niệm “người đàn ông bình thường” đã bám rễ mạnh mẽ. Lĩnh vực y tế công cộng mới nổi cực kỳ yêu thích nó.

Các trường học, với dãy bàn ghế thẳng tắp và cách dạy học một-cỡ-phù-hợp-tất-cả, được thiết kế dựa trên hình mẫu tưởng tượng ở giữa. Nền kinh tế công nghiệp cần sự tiêu chuẩn hóa – điều đã được thực hiện thông qua việc áp dụng các giá trị trung bình, tiêu chuẩn và quy chuẩn vào sản xuất công nghiệp. Thuyết ưu sinh (eugenics), một nhánh của di truyền học do chính Galton sáng lập, cam kết loại bỏ những kẻ “khiếm khuyết” và được xây dựng trên nền tảng đường cong phân bố chuẩn.

Việc đồng nhất “người trung bình” với “người bình thường” là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử của khái niệm bình thường. Thống kê không khám phá ra cái bình thường, mà phát minh ra sự bình thường như là thứ đương nhiên. Theo Cryle và Stephens, đây chính là thời điểm lịch sử mà “một hình thức tri thức xã hội dựa trên toán học bắt đầu khẳng định trung bình quan trọng hơn ngoại lệ.” Đây là một bước ngoặt lớn, đặc biệt là đối với những người sau này nhận ra mình ở phía “không bình thường”.

Như Alain Desrosières, một nhà sử học thống kê nổi tiếng, đã viết:  Với nước cờ quyền lực này của tư duy thống kê, sự đa dạng vốn có trong các sinh vật sống bị giảm xuống thành một sự “sai lệch” không quan trọng. Và giá trị trung bình được nâng lên thành bình thường – như một lý tưởng mang tính hiện thực, đạo đức và trí tuệ.

Người dịch: Lam Hoàng

Nguồn: https://lithub.com/how-exactly-did-we-come-up-with-what-counts-as-normal/

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *